top of page

Liao Hsin-Chiao piano recital's program note

  • 19 thg 5
  • 8 phút đọc

Đã cập nhật: 20 thg 5


Có thể nói, chương trình hòa nhạc lần này là một hành trình kết nối bốn nhạc sĩ vĩ đại qua một tinh thần chung: dùng thanh âm đi xuyên qua những khoảng lặng sâu thẳm của tâm hồn


Mở đầu không gian trầm tư ấy là Johannes Brahms với những lời độc thoại thầm kín cuối đời. Đó là thứ âm nhạc viết cho chính mình, nơi những tổn thương được phơi bày một cách thầm lặng. Ít ai biết, sợi dây kết nối lớn nhất của tác phẩm này chính là Clara Schumann, người bạn tri kỷ mà Brahms luôn gửi gắm những bản thảo đầu tiên. Mối giao cảm sâu sắc ấy dẫn dắt chúng ta về với Robert Schumann, người thầy đã phát hiện ra tài năng của Brahms. Qua tổ khúc Waldszenen (Cảnh rừng), Schumann đưa người nghe vào một cuộc dạo chơi tưởng tượng dưới tán rừng hoang sơ, lắng nghe tiếng lòng mình vang vọng giữa những thanh âm của khu rừng rồi khép lại chuyến đi bằng lời tạm biệt đầy lưu luyến. 


Bên cạnh hai đại diện của trường phái lãng mạn Đức, chương trình mang đến một Wolfgang Amadeus Mozart rất khác. Không còn vẻ vui tươi thường thấy, Mozart trong tác phẩm Fantasy in D Minor hiện lên với rất nhiều cung bậc cảm xúc và những khoảng lặng đầy trăn trở bên phím đàn. Cuối cùng, Sergei Rachmaninoff khép lại đêm nhạc bằng tuyên ngôn piano cuối cùng của đời mình trong những năm tháng lưu vong. 


Các tác phẩm không chỉ thử thách cảm xúc của khán giả mà còn đặt ra những đòi hỏi rất cao về mặt kỹ thuật cho người nghệ sĩ. Cái khó không nằm ở những ngón đàn nhanh thoăn thoắt, mà ở khả năng kiểm soát âm thanh cực kỳ tinh tế để xử lý những hòa âm dày đặc từ các tác giả. Tiếng đàn phải vừa giữ được sự sắc sảo khi tạo ra tương phản đột ngột giữa khoảng lặng với các bùng phát kịch tính của Mozart, vừa phải đủ nội lực để truyền tải hết những chuyển biến tâm lý phức tạp khi thì khắc khổ, khi thì rực rỡ, khi thì cuồng loạn, khi thì u sầu, và đôi lúc như một tiếng hát dịu dàng của Rachmaninoff. 


Hãy để đôi bàn tay điêu luyện và trái tim thấu cảm của pianist Liao Hsin-Chiao dẫn dắt bạn đi qua hành trình âm nhạc đặc biệt này. 


Johannes Brahms (1833-1897): 4 Klavierstücke, Op. 119

  • I. Intermezzo giọng Si thứ (Intermezzo in B Minor)

  • II. Intermezzo giọng Mi thứ (Intermezzo in E Minor)

  • III. Intermezzo giọng Đô trưởng (Intermezzo in C Major)

  • IV. Rhapsody giọng Mi-giáng trưởng (Rhapsody in E-flat Major)


Vào mùa hè năm 1893, trong kỳ nghỉ tại Ischl, Brahms đã sáng tác những tác phẩm cuối cùng dành cho piano solo. Bốn bản Klavierstücke, Op. 119 phản ánh thế giới nội tâm của Brahms trong giai đoạn cuối: một thứ âm nhạc vô cùng cô đọng, khi mà một cử chỉ nhỏ nhất cũng có thể rất giàu sức nặng cảm xúc.

Ban đầu, Brahms chia sẻ riêng những tác phẩm này với Clara Schumann, người bạn tri kỷ và cộng sự nghệ thuật gắn bó suốt đời của ông. Vào cuối tháng Năm, ông gửi cho bà bản Intermezzo đầu tiên kèm lời mô tả đáng nhớ là "cơn mưa của những âm thanh đối nghịch" - "một tác phẩm u sầu đến lạ lùng", cần phải chơi "rất chậm". Clara hào hứng đón nhận, và Brahms sớm gửi tiếp hai bản Intermezzi tiếp theo cùng bản kết thúc Rhapsodie, tác phẩm mà chính ông gọi là "thô ráp và nguyên bản".

Các tác phẩm có sự chuyển dịch từ không khí thân mật hết sức riêng tư sang nguồn năng lượng mạnh mẽ và hướng ra bên ngoài hơn. Bản Intermezzo đầu tiên gần như liên tục tự tan biến khi từng lớp giai điệu dần mở ra với những hòa âm mang cảm giác vừa dịu dàng vừa thấp thoáng bất ổn. Bản Intermezzo thứ hai ấm áp hơn nhưng vẫn không ngừng xáo động; bản thứ ba nhẹ nhàng hơn, khó nắm bắt hơn; và cuối cùng bản Rhapsodie bùng nổ trong một nguồn năng lượng mạnh mẽ và giàu kịch tính hơn. Và ngay cả trong những khoảnh khắc mãnh liệt nhất, Op. 119 vẫn mang đậm tính tự sự nội tâm.

Brahms từ chối những tiêu đề mang tính thơ ca hơn cho các tác phẩm cuối đời này, ông chọn cái tên giản dị Klavierstücke - "Các tác phẩm cho Piano". Thế nhưng, những người đương thời lại cảm nhận được trong đó một tiếng nói rất riêng tư hơn thế rất nhiều. Eduard Hanslick mô tả chúng như những lời độc thoại riêng tư, thứ âm nhạc mà Brahms dường như đang thực hiện "với chính mình và cho chính mình". Trong Op. 119, tiếng nói riêng tư ấy trở thành một trong những tuyên ngôn cuối cùng và cô đọng nhất của Brahms bên cây đàn piano: trầm tư, khắc khoải và mang tính cách tân thầm lặng.


Robert Schumann (1810-1856): Waldszenen (Cảnh rừng), Op. 82

  • I. Eintritt 

  • II. Jäger auf der Lauer 

  • III. Einsame Blumen 

  • IV. Verrufene Stelle 

  • V. Freundliche Landschaft 

  • VI. Herberge 

  • VII. Vogel als Prophet

  • VIII. Jagdlied 

  • IX. Abschied 


Đối với các nghệ sĩ lãng mạn Đức, hình ảnh khu rừng không đơn thuần là phong cảnh. Đó là nơi chốn của sự trú ẩn, của ký ức, sự cô độc, bí ẩn và mê hoặc - một thế giới để thiên nhiên và cảm xúc bên trong có thể giao hòa.

Tổ khúc Waldszenen - "Cảnh rừng" - của Schumann hoàn toàn thuộc về thế giới tưởng tượng này. Tác phẩm được sáng tác nhanh chóng từ tháng 12 năm 1848 đến tháng 1 năm 1849, ngay sau vở opera Genoveva của ông, vở nhạc kịch có màn cuối diễn ra phần lớn trong rừng. Người ta cho rằng trong quá trình viết vở opera, Schumann đã tự bao bọc mình bằng những hình ảnh về rừng cây, hươu nai và các cảnh săn bắn để bước vào bầu không khí thơ ca phù hợp. Không gian ấy dường như vẫn vương vấn trong tâm trí ông, khơi nguồn cho chín tác phẩm piano sau đó.

Chuỗi tác phẩm gợi mở một cuộc dạo chơi trong tưởng tượng qua những tán rừng: một lối vào êm dịu, một người thợ săn ẩn mình, những bông hoa đơn độc, một nơi chốn đầy ám ảnh, một quán trọ thân thiện, một bài ca đi săn, về chú chim có khả năng tiên tri, duyên dáng mà kỳ lạ và cuối cùng là một lời từ biệt dịu dàng. Dù mang nhiều nét bình dị, khu rừng này không chỉ đơn giản là đẹp; có điều gì dó rất bí ẩn, rất kì lạ đang ẩn sau vẻ đẹp ấy. 

Khác với những tổ khúc piano đầy bão táp thời kỳ đầu của Schumann, Waldszenen cất lên bằng một giọng điệu trầm lắng và thầm kín hơn. Sự khó của nó không nằm ở kỹ thuật hào nhoáng, mà ở chiều sâu thơ ca: tiếng lá xào xạc, tiếng gọi từ xa vọng lại, những giai điệu thoảng nghe không rõ, những bóng tối chợt ùa về. Người nghe không chỉ được mời đứng nhìn khu rừng từ bên ngoài, mà được dẫn bước vào trong để lắng nghe cách thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu đời sống nội tâm. 


Wolfgang Amadeus Mozart (1756-1791): Fantasy in D Minor, K. 397 (385g)


Mozart sáng tác Fantasia in D Minor, K. 397 tại Vienna năm 1782, không lâu sau khi rời Salzburg và bắt đầu cuộc sống mới với tư cách một nhạc sĩ tự do. Đây là giai đoạn chuyển mình cả về cá nhân lẫn nghệ thuật: chính trong năm đó, Die Entführung aus dem Serail mang đến cho ông thành công vang dội tại Vienna, và ông kết hôn với Constanze Weber.

Thể loại fantasia mang đến cho Mozart một sự tự do hiếm có. Thay vì tuân theo cấu trúc cố định của một sonata hay một vũ khúc, âm nhạc triển khai như thể được ứng tấu ngay tại chỗ: những hợp âm rải đang kiếm tìm, những khoảng lặng bất ngờ, những bùng phát kịch tính và những đổi thay tâm trạng đột ngột. Điều này phản chiếu Mozart trong vai trò người biểu diễn — một nhạc sĩ nổi tiếng với khả năng sáng tạo tức hứng khiến người nghe phải ngạc nhiên.

Tác phẩm còn gắn với cuộc gặp gỡ của Mozart với âm nhạc Baroque tại Vienna. Qua những buổi sinh hoạt âm nhạc ngày Chủ nhật tại nhà Nam tước van Swieten, Mozart đắm mình vào Bach và Handel, hấp thụ sự nghiêm trang đối âm của họ vào ngôn ngữ kịch tính của riêng mình. Tuy nhiên trong K. 397, kết quả không mang tính hàn lâm: nó mang đậm tính cá nhân, phủ bóng bởi thế giới biểu cảm của giọng Rê thứ một giọng điệu mà Mozart sau này gắn liền với Don Giovanni và Requiem.

Mozart để tác phẩm dang dở, dừng lại ở một điểm chưa được giải quyết; phần kết thúc thường được nghe ngày nay là do August Eberhard Müller bổ sung sau khi ông qua đời. Dù vậy, tác phẩm vẫn trường tồn chính nhờ sức mạnh phân mảnh và ngẫu hứng của nó. Nó không giống một sản phẩm được đánh bóng hoàn hảo, mà là một thoáng nhìn vào Mozart đang suy tư thành tiếng bên phím đàn: bồn chồn, kịch tính, và thân mật đến ám ảnh.


Sergei Rachmaninoff (1873-1943): Variations on a Theme of Corelli, Op. 42 


Rachmaninoff sáng tác tác phẩm Variations, Op. 42 vào mùa hè năm 1931, tại một biệt thự gần Paris nơi ông và gia đình thường lui về để tránh khỏi áp lực của sự nghiệp biểu diễn. Từ sau khi rời nước Nga trong cơn biến động năm 1917, ông sống chủ yếu như một nghệ sĩ piano lưu diễn, và việc sáng tác ngày càng trở nên khó khăn. Tác phẩm này sẽ trở thành tác phẩm cuối cùng ông viết cho piano độc tấu.

Trái với tên gọi, chủ đề âm nhạc trong tác phẩm thực ra không phải của Corelli. Rachmaninoff lấy nó từ tập sonata violin nổi tiếng Op. 5 của Corelli, với tên gọi ban đầu là La Folia, một mẫu hòa âm cổ xưa có nguồn gốc từ bán đảo Iberia, đã truyền cảm hứng cho vô số nhạc sĩ trong nhiều thế kỷ. Vì vậy, cái tên 'Corelli Variations' thực ra không phải để nói về nguồn gốc thật sự của chủ đề, mà nhiều khả năng là chỉ cho biết nơi Rachmanioff đã tìm thấy nó, tức thông qua Corelli.

Từ mẫu hòa âm cổ xưa đó, Rachmaninoff xây dựng nên một tác phẩm có chiều sâu tâm lý đáng kinh ngạc. Tác phẩm chuyển biến giữa các cung bậc: khi thì khắc khổ, khi thì rực rỡ, khi thì cuồng loạn, khi thì u sầu, và đôi lúc như một tiếng hát dịu dàng. Có lúc chặt chẽ rất mực cổ điển; có lúc lại mang đầy nét riêng của Rachmaninoff không thể nhầm lẫn được với bất kỳ ai khác: đầy những âm thanh u tối, bồn chồn, và nỗi hoài niệm day dứt.

Tác phẩm cũng phản ánh một Rachmaninoff với tư cách người biểu diễn. Ông cho phép các nghệ sĩ piano bỏ qua một số biến tấu, và thừa nhận rằng khi biểu diễn, bản thân ông đôi khi cũng lược bỏ những đoạn nhất định tùy theo... tiếng ho của khán giả. Ẩn sau sự hài hước thâm thúy đó là một sự thật: Op. 42 không phải một công trình bất biến, mà là một chuỗi kịch tính sống động. Nó biến một chủ đề châu Âu cổ xưa thành một trong những tuyên ngôn piano cuối cùng và sâu sắc nhất của Rachmaninoff: nghiêm khắc, ám ảnh, điêu luyện, và đầy sức biểu cảm.



 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả

Bình luận


VYMI Brand_edited.png

0243.2222.503
​info@vymi.org
​vymi.org

  • Facebook
  • Instagram
  • Youtube
NTT website 2_4x.png
bottom of page